Sĩ Mộng Mơ SeraphineT1 / 56.33% Sĩ Mộng Mơ Seraphine T1 Bậc T1 Hạng #2 Tỷ lệ thắng 56.33% Tỷ lệ chọn 0.94% Sĩ Mộng Mơ Seraphine hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng
GwenT1 / 54.24% Gwen T1 Bậc T1 Hạng #3 Tỷ lệ thắng 54.24% Tỷ lệ chọn 0.33% Gwen hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng
ShyvanaT1 / 52.65% Shyvana T1 Bậc T1 Hạng #4 Tỷ lệ thắng 52.65% Tỷ lệ chọn 0.42% Shyvana hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng
BrandT1 / 54.19% Brand T1 Bậc T1 Hạng #5 Tỷ lệ thắng 54.19% Tỷ lệ chọn 1.21% Brand hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng
JinxT1 / 54.66% Jinx T1 Bậc T1 Hạng #6 Tỷ lệ thắng 54.66% Tỷ lệ chọn 1.18% Jinx hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng
VayneT1 / 54.56% Vayne T1 Bậc T1 Hạng #7 Tỷ lệ thắng 54.56% Tỷ lệ chọn 0.94% Vayne hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng
ZaahenT1 / 55.16% Zaahen T1 Bậc T1 Hạng #8 Tỷ lệ thắng 55.16% Tỷ lệ chọn 0.39% Zaahen hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng
KayleT1 / 54.59% Kayle T1 Bậc T1 Hạng #9 Tỷ lệ thắng 54.59% Tỷ lệ chọn 0.66% Kayle hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng
RumbleT1 / 53.12% Rumble T1 Bậc T1 Hạng #10 Tỷ lệ thắng 53.12% Tỷ lệ chọn 0.45% Rumble hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng
SettT1 / 54.29% Sett T1 Bậc T1 Hạng #11 Tỷ lệ thắng 54.29% Tỷ lệ chọn 0.70% Sett hiện được xếp T1 trong dữ liệu ARAM Mayhem. Xem hướng dẫn tướng